Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ vị ngữ, thường dùng cho sản phẩm mới ra mắt hoặc công ty niêm yết cổ phiếu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thượng thị
Từng chữ
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 市thịthị xã; cái chợ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: thượng thị. Hai nghĩa chính: (1) tài chính — niêm yết cổ phiếu; (2) thương mại — sản phẩm/hàng hoá bắt đầu bán ra. Ngữ cảnh sẽ làm rõ nghĩa.
Câu ví dụ
- 这家公司准备明年上市
Công ty này dự kiến niêm yết vào năm sau
- 新款手机已经上市了
Điện thoại mẫu mới đã ra thị trường rồi
- 该股票上市首日就大涨
Cổ phiếu đó tăng mạnh ngay ngày đầu lên sàn
- 新鲜草莓上市了,快去买
Dâu tươi vào mùa rồi, mau đi mua đi
Kết hợp thường gặp
- 上市公司
công ty niêm yết
- 股票上市
cổ phiếu lên sàn
- 新品上市
sản phẩm mới ra mắt thị trường
- 上市首日
ngày đầu lên sàn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.