Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường dùng trong ngữ cảnh công việc để chỉ việc bắt đầu nhận nhiệm vụ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thượng cương
Từng chữ
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 岗cươngsườn núi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nhân viên bắt đầu làm việc chính thức tại vị trí.
Câu ví dụ
- 新员工明天上岗
Nhân viên mới ngày mai nhận chức
- 准备好上岗
Sẵn sàng bắt đầu làm việc
- 上岗证
Chứng chỉ nhận chức
Kết hợp thường gặp
- 准备上岗
sẵn sàng làm việc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.