Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường dùng trong thể thao hoặc biểu diễn nghệ thuật để chỉ việc vào sân
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thượng trường
Từng chữ
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 场trườngvùng; cái sân
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong thể thao, nghệ thuật — chỉ việc vào sân/lên đài thi đấu/biểu diễn.
Câu ví dụ
- 运动员上场
Vận động viên vào sân
- 演员准备上场
Diễn viên chuẩn bị lên đài
- 轮到你上场了
Đến lượt bạn vào sân
Kết hợp thường gặp
- 准备上场
chuẩn bị vào sân
- 上场表演
lên đài diễn xuất
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.