Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bảy (số); Hán-Việt 'thất'

1 chữ2 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

YCT1 số đếm cơ bản. 七 đọc 'qī' (b Tone 1).

Câu ví dụ

  • 我七点起床Wǒ qī diǎn qǐchuáng thanh 3

    Tôi dậy lúc bảy giờ

  • 七个苹果qī gè píngguǒ thanh 1

    Bảy quả táo

  • 星期七xīngqī qī thanh 1

    Chủ nhật (ít dùng, thường nói 星期天)

Kết hợp thường gặp

  • thanh 1diǎn thanh 3

    bảy giờ

  • shí thanh 2 thanh 1

    mười bảy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.