Từ vựng tiếng Trung
yī*zhì

Nghĩa tiếng Việt

nhất trí

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, số một)

1 nét

Bộ: (đến, tới)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: nhất trí

Câu ví dụ

  • 这是一致Zhè shì 一致 thanh 4

    Đây là nhất trí

  • 我喜欢一致Wǒ xǐhuān 一致 thanh 3

    Tôi thích 一致

  • 有一致Yǒu 一致 thanh 3

    Có 一致

  • 没有一致Méiyǒu 一致 thanh 2

    Không có 一致

Kết hợp thường gặp

  • 很一致很 一致 thanh 5

    很 一致

  • 非常一致非常 一致 thanh 5

    非常 一致

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.