Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ lĩnh vực/địa bàn hoạt động trực tiếp (tuyến đầu) hoặc hạng mục tốt nhất (hạng nhất).
Câu ví dụ
- 我们在一线工作
Chúng tôi làm việc ở tuyến đầu
- 这是最一线的品牌
Đây là thương hiệu hàng đầu
- 一线希望
Một tia hy vọng
Kết hợp thường gặp
- 一线工人
Công nhân tuyến đầu
- 一线品牌
Thương hiệu hàng đầu
- 第一线
Tuyến đầu, tiền tuyến
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.