Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường mang sắc thái 'tạm thời, bộc phát, không suy nghĩ kỹ'. Hay dùng trong cụm 一时冲动 (nhất thời bốc đồng). Phân biệt với 暂时 (zànshí — tạm thời, mang nghĩa trung tính hơn).
Câu ví dụ
- 他一时冲动,说了不该说的话
Anh ấy nhất thời bốc đồng, nói ra những điều không nên nói
- 一时找不到钥匙,急死我了
Một lúc không tìm được chìa khóa, tôi lo lắng vô cùng
- 这种感觉只是一时的,会过去的
Cảm giác này chỉ là tạm thời thôi, sẽ qua đi thôi
- 一时的失败不代表永远的失败
Thất bại nhất thời không có nghĩa là thất bại mãi mãi
Kết hợp thường gặp
- 一时冲动
nhất thời bốc đồng
- 一时兴起
hứng khởi bất chợt
- 一时半会儿
một lúc (ngắn ngủi)
- 一时语塞
nhất thời không nói nên lời
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.