XieHanzi Logo

鼻子

bí*zi
-mũi

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '鼻' có bộ '自' nghĩa là 'tự', thường liên quan đến các bộ phận cơ thể.
  • Chữ '子' nghĩa là 'con', nhưng trong từ ghép '鼻子', nó chỉ là phần bổ sung để tạo thành danh từ.

Từ '鼻子' có nghĩa là 'cái mũi'.

Từ ghép thông dụng

鼻子

/bízi/ - cái mũi

鼻孔

/bíkǒng/ - lỗ mũi

鼻涕

/bítì/ - nước mũi