鼻子
bí*zi
-mũiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
鼻
Bộ: 自 (tự)
14 nét
子
Bộ: 子 (con)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '鼻' có bộ '自' nghĩa là 'tự', thường liên quan đến các bộ phận cơ thể.
- Chữ '子' nghĩa là 'con', nhưng trong từ ghép '鼻子', nó chỉ là phần bổ sung để tạo thành danh từ.
→ Từ '鼻子' có nghĩa là 'cái mũi'.
Từ ghép thông dụng
鼻子
/bízi/ - cái mũi
鼻孔
/bíkǒng/ - lỗ mũi
鼻涕
/bítì/ - nước mũi