黄瓜
huáng*guā
-dưa chuộtThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
黄
Bộ: 黄 (màu vàng)
11 nét
瓜
Bộ: 瓜 (quả dưa)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 黄: Ký tự chính là '黄' có nghĩa là màu vàng. Nó có bộ thủ là chính nó.
- 瓜: Ký tự '瓜' có nghĩa là quả dưa, tượng trưng cho thực vật có dạng tròn hoặc dài.
→ 黄瓜 có nghĩa là dưa chuột, một loại rau quả thường có màu xanh lá nhưng tên gọi có nguồn gốc từ từ 'vàng'.
Từ ghép thông dụng
黄瓜
/huángguā/ - dưa chuột
黄昏
/huánghūn/ - hoàng hôn
黄河
/huánghé/ - sông Hoàng Hà