骑
qí
-cưỡiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
骑
Bộ: 马 (ngựa)
18 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ '马' chỉ con ngựa, bên phải là chữ '奇' có nghĩa là kỳ lạ.
- Hình ảnh này gợi nhớ đến việc cưỡi ngựa (骑) là một hành động thường thấy nhưng đồng thời cũng có thể kỳ lạ, đặc biệt nếu không quen thuộc.
→ 骑 có nghĩa là cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.)
Từ ghép thông dụng
骑马
/qí mǎ/ - cưỡi ngựa
骑车
/qí chē/ - đi xe đạp
骑士
/qí shì/ - kỵ sĩ