Từ vựng tiếng Trung
chán

Nghĩa tiếng Việt

háu ăn

1 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ăn)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '馋' có bộ thủ là '食' (ăn) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực phẩm hoặc ăn uống.
  • Phần bên phải là chữ '谗' gợi ý về âm thanh và ý nghĩa liên quan đến sự đố kỵ hay thèm muốn.

Chữ '馋' mang ý nghĩa thèm ăn hoặc thèm muốn đồ ăn.

Từ ghép thông dụng

chánzuǐ

thèm ăn

zuǐchán

miệng thèm

chánmāo

người thích ăn