XieHanzi Logo

食物

shí*wù
-thức ăn

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ăn)

9 nét

Bộ: (trâu)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 食: Hình tượng một người đang ăn, biểu thị hành động ăn uống.
  • 物: Kết hợp của 牛 (trâu) và 勿 (không), biểu thị các đối tượng cụ thể, hữu hình.

食物: Các đồ ăn, thức ăn trong cuộc sống hàng ngày.

Từ ghép thông dụng

食品

/shípǐn/ - thực phẩm

食堂

/shítáng/ - nhà ăn

动物

/dòngwù/ - động vật