飞机
fēi*jī
-máy bayThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
飞
Bộ: 飞 (bay)
3 nét
机
Bộ: 木 (gỗ)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 飞: Biểu tượng của cái gì đó đang bay lên không trung.
- 机: Kết hợp bộ '木' là gỗ, liên quan đến các công cụ hay máy móc làm từ gỗ.
→ 飞机: Ý nghĩa tổng quát là một cỗ máy bay trên không, tức là máy bay.
Từ ghép thông dụng
飞机票
/fēijī piào/ - vé máy bay
飞机场
/fēijī chǎng/ - sân bay
直升飞机
/zhíshēng fēijī/ - trực thăng