飘
piāo
-bay lượn trong không khíThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
飘
Bộ: 风 (gió)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '飘' có bộ '风' (gió) và phần còn lại là '票' (phiếu).
- Sự kết hợp này gợi ý đến việc thứ gì đó nhẹ và dễ bị cuốn đi trong gió.
→ Ý nghĩa tổng thể là bay nhẹ nhàng, lơ lửng trong không khí.
Từ ghép thông dụng
飘动
/piāo dòng/ - lung lay, lay động
飘扬
/piāo yáng/ - phấp phới, tung bay
飘逸
/piāo yì/ - thanh thoát, nhẹ nhàng