预防
yù*fáng
-phòng ngừaThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
预
Bộ: 页 (trang giấy)
10 nét
防
Bộ: 阝 (gò đất)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '预' gồm bộ '页' (trang giấy) kết hợp với các nét bổ sung để chỉ ý nghĩa về sự chuẩn bị, dự đoán trước.
- '防' gồm bộ '阝' (gò đất) kết hợp với phần còn lại để chỉ ý nghĩa phòng ngừa, bảo vệ khỏi điều gì đó.
→ Tổng thể, '预防' có nghĩa là chuẩn bị và thực hiện các biện pháp để phòng ngừa điều gì đó xảy ra.
Từ ghép thông dụng
预防针
/yùfáng zhēn/ - tiêm phòng
预防措施
/yùfáng cuòshī/ - biện pháp phòng ngừa
预防疾病
/yùfáng jíbìng/ - phòng ngừa bệnh tật