预赛
yù*sài
-vòng loạiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
预
Bộ: 页 (trang)
10 nét
赛
Bộ: 马 (ngựa)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '预' gồm bộ '页' (trang) và phần còn lại chỉ âm, biểu thị sự chuẩn bị, lập kế hoạch trước.
- Chữ '赛' gồm bộ '马' (ngựa) và phần trên chỉ âm, liên quan đến sự thi đấu, thi đua.
→ Từ '预赛' mang nghĩa là vòng loại hoặc cuộc thi sơ bộ, ám chỉ các cuộc thi đấu được tổ chức trước khi vào vòng thi chính thức.
Từ ghép thông dụng
预习
/yù xí/ - ôn tập trước
预定
/yù dìng/ - đặt trước
比赛
/bǐ sài/ - thi đấu, cuộc thi