面貌
miàn*mào
-diện mạoThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
面
Bộ: 面 (mặt)
9 nét
貌
Bộ: 豸 (loài thú)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 面: Hình ảnh của mặt người, với các đường nét biểu thị khuôn mặt.
- 貌: Phần trên có bộ '豸' biểu thị loài thú, kết hợp với phần dưới để chỉ hình dáng bên ngoài.
→ 面貌: Mô tả diện mạo hay hình dáng bên ngoài của một người hoặc vật.
Từ ghép thông dụng
面貌
/miànmào/ - diện mạo
容貌
/róngmào/ - dung mạo
相貌
/xiàngmào/ - tướng mạo