青
qīng
-đen; xanh lục lamThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
青
Bộ: 青 (màu xanh)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '青' tượng hình mô tả một cái cây trên mặt đất với lá cây màu xanh.
- Phía trên là phần '生' (sinh), biểu thị sự sống, sự phát triển của cây cỏ.
- Phía dưới là nét '月' trong nghĩa của chữ '青', có thể hiểu như ánh sáng của mặt trăng, màu xanh của bầu trời đêm.
→ Chữ '青' có nghĩa là màu xanh, đại diện cho sự tươi mới, sự sống và màu sắc của thiên nhiên.
Từ ghép thông dụng
青色
/qīngsè/ - màu xanh
青春
/qīngchūn/ - tuổi trẻ
青菜
/qīngcài/ - rau xanh