XieHanzi Logo

零食

líng*shí
-đồ ăn vặt

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

13 nét

Bộ: (ăn)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 零: Ký tự này có bộ mưa 雨 ở trên, thể hiện sự liên quan đến thiên nhiên hoặc các yếu tố không ổn định, và các nét phức tạp phía dưới tạo thành nghĩa tổng thể là lẻ tẻ, vụn vặt.
  • 食: Ký tự này có bộ ăn 食, liên quan trực tiếp đến việc ăn uống, và các nét bên trong tạo thành nghĩa là đồ ăn nói chung.

零食 có nghĩa là đồ ăn nhẹ, thường chỉ các loại thức ăn lẻ tẻ, không phải bữa chính.

Từ ghép thông dụng

零食

/língshí/ - đồ ăn vặt

零件

/língjiàn/ - linh kiện

食物

/shíwù/ - thức ăn