陌生
mò*shēng
-lạThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
陌
Bộ: 阝 (gò đất)
11 nét
生
Bộ: 生 (sinh)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '陌' có bộ '阝' (gò đất) bên trái và phần còn lại mang nghĩa 'cánh đồng', gợi ý về nơi xa lạ, không quen thuộc.
- Chữ '生' biểu thị sự sống, sự sinh trưởng.
→ Kết hợp lại, '陌生' có nghĩa là xa lạ, không quen biết.
Từ ghép thông dụng
陌生人
/mòshēng rén/ - người lạ
陌生感
/mòshēng gǎn/ - cảm giác xa lạ
陌生地
/mòshēng dì/ - nơi xa lạ