附属
fù*shǔ
-phụ thuộcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
附
Bộ: 阝 (gò đất)
8 nét
属
Bộ: 尸 (xác chết)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 附: Ký tự này bao gồm bộ 阝 (gò đất) và chữ 付 (giao phó). Nó gợi nhớ đến việc gắn kết hoặc phụ thuộc vào một nơi chốn hoặc đối tượng nào đó.
- 属: Ký tự này bao gồm bộ 尸 (xác chết) và các nét phức tạp khác. Nó thường chỉ sự thuộc về, liên quan hoặc phụ thuộc vào một nhóm hoặc tập thể.
→ 附属 chỉ sự phụ thuộc hoặc gắn bó vào một cái gì đó lớn hơn, như một phần hoặc bộ phận thuộc về một tổ chức lớn hơn.
Từ ghép thông dụng
附属
/fùshǔ/ - phụ thuộc
附加
/fùjiā/ - bổ sung
附带
/fùdài/ - kèm theo