阳台
yáng*tái
-ban côngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
阳
Bộ: 阝 (gò đất)
6 nét
台
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 阳 bao gồm bộ 阝 (gò đất) và bộ 日 (mặt trời). Nó biểu thị sự sáng sủa, liên quan đến mặt trời chiếu sáng trên gò đất.
- 台 bao gồm bộ 口 (miệng) và phần trên giống như chữ T, thường được hiểu như là một nền tảng hay nơi để đứng.
→ ‘阳台’ có nghĩa là ban công, nơi có ánh sáng mặt trời chiếu vào, thường là một không gian mở ra ngoài.
Từ ghép thông dụng
阳光
/yáng guāng/ - ánh sáng mặt trời
阳性
/yáng xìng/ - dương tính
平台
/píng tái/ - nền tảng