防止
fáng*zhǐ
-ngăn ngừaThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
防
Bộ: 阝 (đống đất, đồi núi)
7 nét
止
Bộ: 止 (dừng lại)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '防' có bộ '阝' tượng trưng cho đống đất hoặc đồi núi, kết hợp với '方' mang ý nghĩa ngăn cản, phòng ngự.
- Chữ '止' có hình dạng như một bàn chân đang dừng lại, mang ý nghĩa dừng lại, ngừng.
→ 防止 có nghĩa là ngăn chặn, đề phòng.
Từ ghép thông dụng
防止
/fángzhǐ/ - ngăn chặn, đề phòng
预防
/yùfáng/ - dự phòng
防御
/fángyù/ - phòng ngự