闯
chuǎng
-xông vàoThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
闯
Bộ: 门 (cửa)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '闯' gồm có bộ '门' (cửa) và chữ '马' (ngựa).
- Bộ '门' chỉ liên quan đến cửa, còn chữ '马' gợi ý đến sự di chuyển nhanh chóng, mạnh mẽ.
→ Ý nghĩa tổng thể là 'xông vào', gợi ý việc nhanh chóng vượt qua cửa.
Từ ghép thông dụng
闯入
/chuǎngrù/ - xông vào
闯荡
/chuǎngdàng/ - phiêu lưu
闯祸
/chuǎnghuò/ - gây rắc rối