锅
guō
-nồiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
锅
Bộ: 钅 (kim loại)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '锅' được cấu tạo bởi bộ '钅' và phần âm '呙'.
- Bộ '钅' biểu thị ý nghĩa liên quan đến kim loại, vì 'nồi' thường được làm từ kim loại.
- Phần '呙' không mang ý nghĩa nhưng tạo âm gần giống để đọc.
→ Nghĩa tổng thể là 'nồi', thường chỉ dụng cụ nấu ăn bằng kim loại.
Từ ghép thông dụng
锅子
/guō zi/ - nồi
火锅
/huǒ guō/ - lẩu
锅盖
/guō gài/ - nắp nồi