XieHanzi Logo

suǒ
-khóa

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Bộ '钅' chỉ kim loại, liên quan đến các vật dụng làm từ kim loại như khóa.
  • Phần bên phải là '小' và '贝', '小' có nghĩa là nhỏ, '贝' có nghĩa là vỏ sò, thường liên quan đến tiền bạc trong ngữ cảnh cổ.

Tổng thể, '锁' chỉ một đồ vật nhỏ bằng kim loại dùng để khóa.

Từ ghép thông dụng

锁定

/suǒ dìng/ - khóa lại, cố định

锁孔

/suǒ kǒng/ - lỗ khóa

密码锁

/mì mǎ suǒ/ - khóa mật mã