销售
xiāo*shòu
-bán hàngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
销
Bộ: 钅 (kim loại)
13 nét
售
Bộ: 口 (miệng)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '销' có bộ '钅' chỉ liên quan đến kim loại, kết hợp với phần âm '肖'.
- Chữ '售' có bộ '口', chỉ về hoạt động liên quan đến miệng, như việc nói hay giao tiếp, kết hợp với phần âm '受'.
→ Từ '销售' có nghĩa là bán hàng hoặc tiêu thụ sản phẩm, trong đó '销' liên quan đến hoạt động bán, và '售' liên quan đến việc trao đổi qua miệng.
Từ ghép thông dụng
销售员
/xiāoshòuyuán/ - nhân viên bán hàng
销售额
/xiāoshòu'é/ - doanh thu bán hàng
销售渠道
/xiāoshòu qúdào/ - kênh phân phối