鉴于
jiàn*yú
-xét vềThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
鉴
Bộ: 金 (kim loại, vàng)
17 nét
于
Bộ: 二 (hai)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '鉴' có bộ '金' là kim loại, gợi ý sự phản chiếu hoặc kiểm tra qua bề mặt giống như gương.
- Chữ '于' rất đơn giản, tượng trưng cho sự liên quan hoặc định hướng.
→ Toàn bộ cụm từ '鉴于' có nghĩa là 'dựa trên' hoặc 'xét thấy' trong bối cảnh đánh giá hoặc xem xét điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
鉴定
/jiàndìng/ - thẩm định, giám định
鉴赏
/jiànshǎng/ - thưởng thức, đánh giá
鉴别
/jiànbié/ - phân biệt, nhận định