XieHanzi Logo

道歉

dào*qiàn
-xin lỗi

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

12 nét

Bộ: (thiếu)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 道: Kết hợp của '辶' biểu thị sự di chuyển và '首' (đầu), mang ý nghĩa di chuyển theo con đường chính.
  • 歉: Kết hợp của '欠' (thiếu) và '兼', gợi ý nghĩa thiếu hụt hoặc cần bổ sung.

Từ '道歉' mang ý nghĩa xin lỗi, thừa nhận thiếu sót và thể hiện sự hối tiếc.

Từ ghép thông dụng

道德

/dàodé/ - đạo đức

道理

/dàolǐ/ - lý lẽ, lý do

歉意

/qiànyì/ - ý xin lỗi, sự hối tiếc