遍布
biàn*bù
-phổ biến khắp nơiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
遍
Bộ: 辶 (bước đi)
12 nét
布
Bộ: 巾 (khăn)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '遍' có bộ '辶' thể hiện ý nghĩa liên quan đến sự di chuyển, bước đi. Phần còn lại là '扁', gợi ý về sự lan tỏa.
- Chữ '布' có bộ '巾', chỉ về vải, tấm khăn, thể hiện sự bao phủ, trải ra.
→ Kết hợp lại, '遍布' có nghĩa là sự lan tỏa, trải rộng ra khắp nơi.
Từ ghép thông dụng
遍布
/biàn bù/ - phân bố khắp nơi
普遍
/pǔ biàn/ - phổ biến
布置
/bù zhì/ - bố trí