XieHanzi Logo

通俗

tōng*sú
-phổ biến

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

10 nét

Bộ: (người)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 通: Chữ 通 có bộ 辶 (đi, di chuyển) kết hợp với chữ 甬 (hình ảnh một hành lang dài), gợi ý về ý nghĩa thông suốt hoặc di chuyển qua một nơi nào đó.
  • 俗: Chữ 俗 có bộ 人 (người) và chữ 谷 (thung lũng), thể hiện ý nghĩa của phong tục hoặc cách sống của con người trong một vùng cụ thể.

通俗: Ý nghĩa là phổ thông, dễ hiểu, thích hợp với phong tục chung của mọi người.

Từ ghép thông dụng

通俗

/tōngsú/ - phổ thông

通行

/tōngxíng/ - thông hành, đi lại

俗语

/súyǔ/ - tục ngữ