XieHanzi Logo

逐年

zhú*nián
-từng năm

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

10 nét

Bộ: (công việc, làm)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 逐: Ký tự này có bộ 辶 (sự di chuyển) kết hợp với chữ 豕 (con lợn) để chỉ sự theo đuổi, đuổi theo.
  • 年: Gồm có bộ 干 (công việc) và một phần giống như cây lúa, biểu thị thời gian một năm.

逐年: Theo từng năm, chỉ sự thay đổi hoặc phát triển qua các năm.

Từ ghép thông dụng

逐渐

/zhújiàn/ - dần dần

年度

/niándù/ - niên độ, hàng năm

逐步

/zhúbù/ - theo từng bước, từng bước một