迷信
mí*xìn
-mê tínThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
迷
Bộ: 辶 (bước đi)
9 nét
信
Bộ: 亻 (người)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 迷: Được tạo thành từ bộ '辶' nghĩa là 'bước đi' và phần '米' nghĩa là 'gạo'. Điều này thể hiện ý tưởng về sự lạc lối hoặc bị mê hoặc khi đi theo một con đường nào đó.
- 信: Được tạo thành từ bộ '亻' nghĩa là 'người' và phần '言' nghĩa là 'lời nói'. Điều này thể hiện việc người ta tin vào lời nói hoặc thông điệp của người khác.
→ 迷信: Ý nghĩa tổng thể là tin vào điều gì đó một cách mù quáng hoặc mê tín, thể hiện sự lạc lối trong niềm tin.
Từ ghép thông dụng
迷信
/míxìn/ - mê tín
迷惑
/míhuò/ - bối rối, mê hoặc
相信
/xiāngxìn/ - tin tưởng