XieHanzi Logo

迄今为止

qì*jīn wéi*zhǐ
-từ thời gian này đến thời gian khác

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

7 nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (móng vuốt)

4 nét

Bộ: (dừng lại)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 迄: Kết hợp giữa bộ '辶' (bước đi) và phần còn lại chỉ ý nghĩa của sự tiến triển theo thời gian.
  • 今: Bộ '人' (người) thể hiện ý nghĩa của con người hiện tại.
  • 为: Bộ '爪' (móng vuốt) cùng với phần còn lại tạo thành chữ chỉ hành động hoặc sự thực hiện.
  • 止: Chính bản thân nó đã có nghĩa là dừng lại.

迄今为止: Từ đầu đến hiện tại, biểu thị một quá trình hoặc một sự việc kéo dài đến thời điểm hiện tại.

Từ ghép thông dụng

迄今

/qì jīn/ - đến nay

现在

/xiàn zài/ - hiện tại

为止

/wéi zhǐ/ - cho đến