辛苦
xīn*kǔ
-vất vảThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
辛
Bộ: 辛 (cay đắng)
7 nét
苦
Bộ: 艸 (cỏ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '辛' có nghĩa là cay đắng hoặc khó nhọc, một phần của cảm giác khó khăn.
- Chữ '苦' có bộ '艸' chỉ về thực vật, kết hợp với '古' để thể hiện sự cay đắng, thường liên quan đến vị đắng của thảo mộc.
→ Từ '辛苦' có nghĩa là khó nhọc, cực khổ, thường dùng để mô tả công việc vất vả.
Từ ghép thông dụng
辛苦
/xīnkǔ/ - cực khổ
辛勤
/xīnqín/ - chăm chỉ
苦味
/kǔwèi/ - vị đắng