XieHanzi Logo

身材

shēn*cái
-vóc dáng

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thân thể)

7 nét

Bộ: (cây)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '身' có nghĩa là thân thể, liên quan đến hình dáng hoặc cơ thể con người.
  • Chữ '材' có bộ '木' chỉ cây, thường chỉ tài liệu hoặc phẩm chất, kết hợp với '材' thường chỉ kích thước hoặc hình dạng của thân thể.

Chữ '身材' chỉ vóc dáng hoặc hình thể của một người.

Từ ghép thông dụng

身高

/shēngāo/ - chiều cao

身体

/shēntǐ/ - cơ thể

材质

/cáizhì/ - chất liệu