XieHanzi Logo

dūn
-ngồi xổm

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân)

19 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '蹲' gồm bộ '足' chỉ chân, liên quan đến hành động của chân.
  • Phần bên trên '尊', biểu thị sự tôn trọng hay việc cúi xuống.

Chữ này có nghĩa là ngồi xổm hoặc cúi xuống, liên quan đến vị trí của chân.

Từ ghép thông dụng

蹲下

/dūn xià/ - ngồi xổm xuống

蹲坑

/dūn kēng/ - nhà vệ sinh kiểu ngồi xổm

蹲守

/dūn shǒu/ - rình rập, chờ đợi