XieHanzi Logo

跟随

gēn*suí
-đi theo

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân)

13 nét

Bộ: (gò đất)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '跟' bao gồm bộ '足' chỉ liên quan đến chân, bước đi.
  • Chữ '随' có bộ '阝' (phụ) thường liên quan đến những khái niệm về nơi chốn và địa điểm, kết hợp với ý nghĩa của việc đi theo.

Tổng thể, '跟随' có nghĩa là đi theo hoặc theo dõi, nhấn mạnh ý nghĩa của việc đi theo ai đó hoặc điều gì đó.

Từ ghép thông dụng

跟着

/gēn zhe/ - theo sau

跟随者

/gēn suí zhě/ - người theo

随便

/suí biàn/ - tuỳ ý