起码
qǐ*mǎ
-ít nhấtThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
起
Bộ: 走 (đi)
10 nét
码
Bộ: 石 (đá)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '起' gồm bộ '走' (đi) và bộ '己', thể hiện ý nghĩa của việc bắt đầu, đứng dậy hoặc khởi động.
- Chữ '码' gồm bộ '石' (đá) và phần còn lại gợi nhớ đến một hệ thống mã hóa, thể hiện sự đo lường hoặc đánh dấu.
→ Khi kết hợp, '起码' có nghĩa là 'tối thiểu' hoặc 'ít nhất', thường dùng để chỉ một mức độ cơ bản hoặc giới hạn thấp nhất của một điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
起床
/qǐ chuáng/ - dậy, thức dậy
起飞
/qǐ fēi/ - cất cánh
号码
/hào mǎ/ - số, số liệu