起初
qǐ*chū
-lúc đầuThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
起
Bộ: 走 (đi, bước đi)
10 nét
初
Bộ: 刀 (dao)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 起: Bộ thủ là '走' nghĩa là đi, kết hợp với '己' có âm đọc giống nhau, biểu thị hành động bắt đầu di chuyển.
- 初: Bộ thủ là '刀' biểu thị sự cắt, kết hợp với '衣' biểu thị sự khởi đầu của một thứ gì đó từ ban đầu, như cắt vải.
→ 起初: Bắt đầu từ lúc đầu tiên, sự khởi đầu.
Từ ghép thông dụng
起床
/qǐchuáng/ - thức dậy
起飞
/qǐfēi/ - cất cánh
初级
/chūjí/ - sơ cấp