赶快
gǎn*kuài
-ngay lập tức, nhanh chóngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
赶
Bộ: 走 (đi, chạy)
9 nét
快
Bộ: 忄 (tim, tâm)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '赶' gồm bộ '走' (đi, chạy) bên trái, hàm ý liên quan đến việc di chuyển hoặc đuổi theo, và phần bên phải '干' có thể gợi ý hành động hoặc sự cố gắng.
- Chữ '快' gồm bộ '忄' (tâm) chỉ cảm giác và phần '夬' (quyết) ngụ ý quyết định nhanh chóng hoặc tốc độ.
→ Cụm từ '赶快' có nghĩa là nhanh chóng, mau lẹ, thể hiện sự thúc giục hoặc cần làm gì đó ngay lập tức.
Từ ghép thông dụng
赶快
/gǎnkuài/ - nhanh chóng
赶时间
/gǎn shíjiān/ - tranh thủ thời gian
飞快
/fēikuài/ - rất nhanh