调动
diào*dòng
-điều chuyểnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
调
Bộ: 言 (lời nói)
10 nét
动
Bộ: 力 (sức mạnh)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '调' bao gồm bộ '言' (lời nói) thể hiện ý nghĩa liên quan đến giao tiếp hoặc điều chỉnh qua lời nói.
- Chữ '动' có bộ '力' (sức mạnh) hàm ý đến hoạt động hoặc chuyển động mạnh mẽ.
→ Kết hợp lại, '调动' mang nghĩa điều động hoặc di chuyển thông qua sự điều chỉnh và sức mạnh.
Từ ghép thông dụng
调动
/diàodòng/ - điều động
调整
/tiáozhěng/ - điều chỉnh
运动
/yùndòng/ - vận động