说明
shuō*míng
-giải thíchThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
说
Bộ: 讠 (ngôn từ, lời nói)
9 nét
明
Bộ: 日 (mặt trời, ngày)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Ký tự '说' bao gồm bộ '讠' chỉ ngôn từ và phần '兑' mang ý nghĩa trao đổi, liên quan đến việc nói chuyện, giải thích.
- Ký tự '明' bao gồm bộ '日' chỉ mặt trời và '月' chỉ mặt trăng, kết hợp lại có nghĩa là sáng sủa, rõ ràng.
→ '说明' có nghĩa là giải thích, làm rõ ràng một vấn đề nào đó.
Từ ghép thông dụng
说明书
/shuōmíngshū/ - sách hướng dẫn
解释说明
/jiěshì shuōmíng/ - giải thích rõ ràng
说明理由
/shuōmíng lǐyóu/ - trình bày lý do