误会
wù*huì
-hiểu lầmThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
误
Bộ: 讠 (lời nói)
9 nét
会
Bộ: 人 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 误 (wu) có bộ '讠', liên quan đến lời nói hay ngôn từ. Điều này gợi ý về những gì liên quan đến sai lầm trong lời nói hoặc hiểu lầm.
- 会 (hui) có bộ '人', chỉ người hay hành động của con người, kết hợp với phần còn lại để tạo ra ý nghĩa về việc gặp gỡ hoặc hội họp.
→ 误会 có nghĩa là hiểu lầm, do sự sai lầm trong ngôn từ hoặc giao tiếp giữa con người.
Từ ghép thông dụng
误解
/wùjiě/ - hiểu nhầm
错误
/cuòwù/ - sai lầm
会面
/huìmiàn/ - gặp mặt