XieHanzi Logo

证明

zhèng*míng
-chứng chỉ, tài liệu; chứng minh, làm chứng

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '证' có bộ '讠' nghĩa là 'lời nói', kết hợp với phần còn lại tạo thành nghĩa 'chứng', liên quan đến việc xác nhận thông qua lời nói.
  • Chữ '明' có bộ '日' nghĩa là 'mặt trời', cùng với bộ '月' tạo thành nghĩa 'sáng', chỉ sự rõ ràng và hiển nhiên.

Chữ '证明' có nghĩa là 'chứng minh', tức là xác nhận hoặc làm rõ một điều gì đó bằng cách sử dụng lý lẽ hoặc bằng chứng.

Từ ghép thông dụng

证明书

/zhèngmíngshū/ - giấy chứng nhận

证明人

/zhèngmíngrén/ - người chứng thực

证明材料

/zhèngmíng cáiliào/ - tài liệu chứng minh