XieHanzi Logo

讨厌

tǎo*yàn
-chán ghét

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

5 nét

Bộ: (sườn núi, xưởng)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '讨' có phần '讠' (lời nói), gợi ý về hành động giao tiếp hoặc đàm thoại, kết hợp với phần '寸' (thốn) để hình thành ý nghĩa tìm kiếm hoặc yêu cầu.
  • Chữ '厌' có phần '厂' (sườn núi, xưởng) và '犬' (chó), tạo nên ý nghĩa của sự không thích hoặc chán ghét, như việc đẩy một con chó ra khỏi nhà máy.

Cả cụm từ '讨厌' có nghĩa là không thích hoặc ghét bỏ điều gì đó.

Từ ghép thông dụng

讨厌

/tǎo yàn/ - ghét, chán ghét

厌烦

/yàn fán/ - chán nản

厌倦

/yàn juàn/ - mệt mỏi, chán ngán