警察
jǐng*chá
-cảnh sátThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
警
Bộ: 言 (ngôn từ)
19 nét
察
Bộ: 宀 (mái nhà)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '警' gồm bộ ngôn (言) nghĩa là lời nói và phần còn lại thể hiện hành động cảnh báo, nhắc nhở.
- Chữ '察' có bộ miên (宀) nghĩa là mái nhà, biểu thị ý nghĩa quan sát, kiểm tra kỹ càng trong một không gian.
→ '警察' có nghĩa là cảnh sát, người có nhiệm vụ bảo vệ an ninh công cộng và thực thi pháp luật.
Từ ghép thông dụng
警察
/jǐngchá/ - cảnh sát
警告
/jǐnggào/ - cảnh cáo
警报
/jǐngbào/ - báo động