XieHanzi Logo

规范

guī*fàn
-tiêu chuẩn

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhìn thấy)

11 nét

Bộ: (cỏ)

15 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '规' có bộ '见' biểu thị ý nghĩa về việc nhìn và nhận biết, kết hợp với phần còn lại tạo nên ý nghĩa về việc tuân theo quy định hoặc quy tắc.
  • Chữ '范' có bộ '艹', thường liên quan đến thực vật, nhưng trong trường hợp này, nó thường kết hợp với các phần khác để tạo ra ý nghĩa về khuôn mẫu hoặc tiêu chuẩn.

Từ '规范' có nghĩa là tiêu chuẩn hoặc quy tắc, liên quan đến việc thiết lập một cách làm thống nhất và có trật tự.

Từ ghép thông dụng

规范化

/guīfànhuà/ - chuẩn hóa

规范性

/guīfànxìng/ - tính tiêu chuẩn

行为规范

/xíngwéi guīfàn/ - quy tắc hành vi