XieHanzi Logo

规定

guī*dìng
-thiết lập

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thấy)

8 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '规' có bộ '见' chỉ ý nghĩa liên quan đến việc thấy, nhìn nhận, hoặc quy định.
  • Chữ '定' có bộ '宀' chỉ ý nghĩa liên quan đến sự cố định, ổn định dưới một mái nhà.

Kết hợp lại, '规定' có nghĩa là những quy định hoặc luật lệ đã được định sẵn.

Từ ghép thông dụng

规定

/guīdìng/ - quy định

规定时间

/guīdìng shíjiān/ - thời gian quy định

按规定

/àn guīdìng/ - theo quy định