要命
yào*mìng
-cực kỳThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
要
Bộ: 覀 (che phủ)
9 nét
命
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 要: Ký hiệu của '覀' kết hợp với '女' biểu thị sự cần thiết hoặc mong muốn, như một người phụ nữ cần được che chở.
- 命: Ký hiệu của '口' kết hợp với '令' chỉ ra mệnh lệnh được truyền đạt bằng miệng, biểu thị sự sống còn hoặc số mệnh.
→ 要命: Biểu thị tình huống nguy hiểm hoặc căng thẳng, như việc cần thiết đến mức có thể ảnh hưởng đến sự sống.
Từ ghép thông dụng
需要
/xūyào/ - cần thiết
命令
/mìnglìng/ - mệnh lệnh
重要
/zhòngyào/ - quan trọng